niên lịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lịch ghi ngày tháng trong một năm: Một loại ấn phẩm hoặc bảng biểu liệt kê trình tự các ngày, tháng, tuần và các thông tin liên quan (như tiết khí, ngày lễ) của một năm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy mua một cuốn niên lịch mới để treo trong phòng làm việc.
- Anh ấy tra cứu ngày nghỉ lễ trên niên lịch.
- Niên lịch năm nay được in rất đẹp với nhiều hình ảnh minh họa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "niên lịch thiên văn": Một loại niên lịch chuyên biệt cung cấp các dữ liệu về vị trí của mặt trời, mặt trăng, các hành tinh và các sự kiện thiên văn trong năm.
- Các nhà nghiên cứu thường xem niên lịch thiên văn để lên kế hoạch quan sát.
Biến thể và từ gần giống
- Lịch (danh từ): Từ tổng quát hơn, chỉ công cụ để tính và ghi ngày tháng, có thể là lịch ngày, lịch tháng, lịch năm, lịch vạn niên.
- Almanac (danh từ, mượn tiếng Anh): Thường dùng để chỉ niên lịch, đặc biệt là loại có kèm theo các thông tin dự báo, số liệu thống kê hoặc kiến thức phổ thông.
Từ đồng nghĩa
- Lịch năm: Cách gọi khác của niên lịch, nhấn mạnh phạm vi thời gian là một năm.
- Tờ lịch: Thường chỉ loại lịch tờ rời, mỗi tờ cho một ngày hoặc một tháng, nhưng cũng có thể hiểu là niên lịch dạng sách.
Thành ngữ liên quan
- "Ghi vào niên lịch": (Nghĩa bóng) Ghi nhớ một sự kiện quan trọng, đánh dấu một cột mốc đáng nhớ.
- Chiến thắng đó đã được ghi vào niên lịch của đội bóng.
- Lịch ghi ngày tháng trong một năm.